a. Nguyên nhân
– Nguyên nhân chính:
+ Bệnh lý tim mạch:
• Bệnh mạch vành (nhồi máu cơ tim).
• Tăng huyết áp lâu ngày không kiểm soát.
• Bệnh van tim (hẹp, hở van).
• Viêm cơ tim, bệnh cơ tim giãn/nặng.
+ Rối loạn nhịp tim:
• Nhịp nhanh, rung nhĩ kéo dài.
+ Bệnh lý khác:
• Bệnh lý phổi (tăng áp động mạch phổi).
• Thiếu máu nặng, rối loạn tuyến giáp (cường giáp, suy giáp).
b. Triệu chứng
– Triệu chứng cơ năng:
• Khó thở:
• Khi gắng sức, khi nằm (khó thở kịch phát ban đêm).
• Khó thở cấp tính trong phù phổi cấp.
• Mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức.
• Phù: thường ở chân, mắt cá; phù tăng về chiều.
• Tiểu ít, tiểu đêm.
– Triệu chứng thực thể:
• Tím tái, lạnh đầu chi.
• Nhịp tim nhanh, loạn nhịp.
• Gan to, tĩnh mạch cổ nổi.
• Ran ẩm ở phổi (trong suy tim trái), cổ trướng (trong suy tim phải).
c. Xử trí
– Nguyên tắc điều trị:
• Giảm gánh nặng cho tim.
• Kiểm soát triệu chứng và điều trị nguyên nhân. • Điều trị cụ thể:
– Dùng thuốc:
• Lợi tiểu (furosemid, spironolacton) để giảm phù, ứ đọng.
• Thuốc ức chế men chuyển (ACEI), chẹn beta giao cảm để giảm tải cho tim.
• Digoxin: cải thiện co bóp cơ tim.
• Thuốc giãn mạch (nitrate).
– Xử trí cấp cứu:
• Phù phổi cấp: thở oxy, đặt nội khí quản nếu cần.
• Sốc tim: vận mạch (dopamin, dobutamin).
– Can thiệp và phẫu thuật:
• Sửa/chỉnh van tim, đặt máy tạo nhịp.
• Ghép tim trong suy tim giai đoạn cuối.
– Hỗ trợ lối sống:
• Giảm muối (< 2g/ngày), hạn chế nước.
• Theo dõi cân nặng hàng ngày để kiểm soát phù.
d. Dự phòng
– Phòng bệnh nguyên phát:
• Kiểm soát tăng huyết áp, rối loạn lipid máu.
• Điều trị triệt để bệnh lý tim mạch (mạch vành, van tim).
• Hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá, tập luyện vừa sức.
– Phòng bệnh thứ phát:
• Dùng thuốc đều đặn, tái khám định kỳ.
• Theo dõi triệu chứng sớm để xử trí kịp thời.
• Điều chỉnh lối sống phù hợp.
